118
GK
Y. Sommer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
118
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
115
53
55
54
54
62
58
60
57
57
54
54
54
54
55
55
54
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
119
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
65
Tăng tốc
75
Dứt điểm
39
Lực sút
68
Sút xa
42
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
40
Chuyền dài
74
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
36
Giữ bóng
48
Khéo léo
82
Thăng bằng
88
Phản ứng
114
Kèm người
35
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
88
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
96
Bình tĩnh
85
TM đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
110
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández