91
GK
Y. Sommer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
91
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
88
43
44
42
42
46
46
44
44
44
40
39
40
40
41
41
40
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
95
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
63
Tăng tốc
57
Dứt điểm
26
Lực sút
70
Sút xa
25
Chọn vị trí
28
Vô lê
22
Penalty
36
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
26
Chuyền dài
42
Đá phạt
26
Sút xoáy
25
Rê bóng
28
Giữ bóng
37
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
87
Kèm người
23
Lấy bóng
31
Cắt bóng
33
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
75
Thể lực
55
Quyết đoán
48
Nhảy
79
Bình tĩnh
65
TM đổ người
84
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
87
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández