115
GK
Y. Sommer
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
115
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
112
52
54
53
53
60
57
59
56
56
54
54
53
53
54
54
54
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
116
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
63
Tăng tốc
72
Dứt điểm
39
Lực sút
65
Sút xa
40
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
40
Chuyền dài
70
Đá phạt
35
Sút xoáy
36
Rê bóng
36
Giữ bóng
46
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
112
Kèm người
35
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
93
Thể lực
74
Quyết đoán
73
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
107
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández