86
CM
F. de Jong
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
86
CDM
84
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
74
79
80
80
83
82
81
81
81
76
76
79
79
80
80
76
Tốc độ
78
Sút
65
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
49
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
85
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
81
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia