107
CM
F. de Jong
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
107
CDM
106
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
98
101
101
101
104
103
103
102
102
102
102
101
101
102
102
102
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
101
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
107
Đá phạt
87
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé