95
CM
F. de Jong
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
95
CDM
96
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
80
86
86
86
92
90
93
89
89
87
87
90
90
91
91
87
Tốc độ
91
Sút
69
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
63
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
75
Penalty
55
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
74
Chuyền dài
93
Đá phạt
63
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
84
Lấy bóng
91
Cắt bóng
95
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
89
Nhảy
75
Bình tĩnh
104
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé