102
CM
F. de Jong
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
102
CDM
100
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
90
94
94
94
99
98
97
96
96
93
93
93
93
94
94
93
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
96
Chọn vị trí
86
Vô lê
85
Penalty
52
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
83
Chuyền dài
104
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia