101
CM
F. de Jong
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
101
CDM
99
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
88
93
93
93
98
96
96
94
94
90
90
92
92
93
93
90
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
64
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
82
Chuyền dài
103
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
80
Bình tĩnh
104
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia