116
CM
F. de Jong
28
28
108
110
110
110
113
112
111
111
111
107
107
108
108
109
109
107
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
106
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
102
Penalty
88
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
100
Chuyền dài
115
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé