117
CDM
F. de Jong
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CDM
117
CM
117
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
105
109
110
110
114
112
114
111
111
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
110
Sút
95
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
102
Chuyền dài
118
Đá phạt
94
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
107
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia