97
CM
F. de Jong
17
33
87
90
91
91
94
93
91
92
92
86
86
90
90
91
91
86
Tốc độ
90
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
85
Thể chất
86
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
65
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
74
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
90
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
24
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia