100
CM
F. de Jong
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
100
CDM
98
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
91
94
95
95
97
96
95
96
96
91
90
93
93
94
94
91
Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
102
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé