105
CM
F. de Jong
22
26
94
98
98
98
102
100
100
99
99
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
98
Sút
85
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
77
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
88
Chuyền dài
105
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia