88
CM
F. de Jong
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
88
CDM
86
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
76
80
81
81
85
83
83
83
83
78
78
81
81
82
82
78
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
50
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
86
Đá phạt
66
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
88
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
90
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé