93
CM
F. de Jong
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
93
CDM
92
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
79
84
85
85
90
88
89
88
88
82
82
85
85
87
87
82
Tốc độ
83
Sút
67
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
62
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
42
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
77
Chuyền dài
97
Đá phạt
64
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
90
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia