111
CDM
F. de Jong
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CDM
111
CM
111
CB
108
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
101
104
105
105
108
107
108
106
106
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
83
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
112
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
112
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia