78
CM
F. de Jong
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frenkie de Jong
CM
78
CDM
76
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
68
71
71
71
75
73
73
73
73
69
69
71
71
72
72
69
Tốc độ
68
Sút
61
Chuyền bóng
74
Rê bóng
73
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
78
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
64
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2015 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
Willem II
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Willem II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández