81
LW
H. Çalhanoğlu
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
LW
81
CAM
82
CM
81
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
73
78
78
78
78
79
70
78
78
62
62
68
68
71
71
62
Tốc độ
68
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
60
Thể chất
60
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
66
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
78
Kèm người
64
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
55
Thể lực
73
Quyết đoán
59
Nhảy
49
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo