110
CDM
H. Çalhanoğlu
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CDM
110
CM
110
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
100
103
104
104
107
105
107
105
105
101
101
104
104
105
105
101
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
112
Chuyền dài
114
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
100
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
82
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo