116
CDM
H. Çalhanoğlu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CDM
116
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
107
110
110
110
113
111
113
111
111
107
107
110
110
112
112
107
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
120
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
118
Đá phạt
114
Sút xoáy
118
Rê bóng
105
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo