108
CM
H. Çalhanoğlu
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
108
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
102
103
103
105
104
100
104
104
94
93
98
98
100
100
94
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
103
Phòng thủ
91
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
108
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
84
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo