90
CAM
H. Çalhanoğlu
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CAM
90
LM
89
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
80
85
86
86
86
87
77
86
86
68
68
75
75
78
78
68
Tốc độ
74
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
79
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
83
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
81
Quyết đoán
65
Nhảy
55
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo