93
LW
H. Çalhanoğlu
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
LW
93
CM
93
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
84
89
90
90
90
90
80
90
90
70
70
78
78
81
81
70
Tốc độ
81
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
67
Thể chất
73
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
77
Lực sút
96
Sút xa
103
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
70
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
69
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
56
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo