99
CM
H. Çalhanoğlu
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
99
LM
99
CAM
99
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
90
94
95
95
96
96
87
96
96
77
77
85
85
88
88
77
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
73
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
106
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
76
Nhảy
61
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo