117
CDM
H. Çalhanoğlu
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CDM
117
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
107
110
111
111
114
112
114
112
112
109
109
112
112
113
113
109
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
118
Rê bóng
109
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
120
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
113
Sút xoáy
118
Rê bóng
105
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo