114
CDM
H. Çalhanoğlu
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CDM
114
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
105
108
108
108
111
109
111
109
109
105
105
108
108
110
110
105
Tốc độ
106
Sút
108
Chuyền bóng
115
Rê bóng
106
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
103
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
103
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo