91
CM
H. Çalhanoğlu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
91
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
82
87
87
87
88
88
83
87
87
75
74
79
79
82
82
75
Tốc độ
74
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
79
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
82
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
55
Bình tĩnh
88
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo