109
CM
H. Çalhanoğlu
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
109
CDM
101
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
99
103
104
104
106
105
98
105
105
87
86
94
94
98
98
87
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
103
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
99
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
82
Nhảy
70
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo