113
CM
H. Çalhanoğlu
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
113
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
104
108
108
108
110
109
102
109
109
94
93
99
99
102
102
94
Tốc độ
101
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
107
Phòng thủ
90
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
106
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
113
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
115
Đá phạt
110
Sút xoáy
115
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
87
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
97
Nhảy
85
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo