98
CM
H. Çalhanoğlu
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
98
CDM
93
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
87
92
92
92
95
94
90
92
92
82
82
86
86
89
89
82
Tốc độ
80
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
76
Tăng tốc
85
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
86
Vô lê
86
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
86
Lấy bóng
83
Cắt bóng
88
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
69
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
77
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo