115
CDM
H. Çalhanoğlu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CDM
115
CM
115
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
106
108
109
109
112
110
112
110
110
108
108
111
111
112
112
108
Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
116
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
99
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
103
Vô lê
102
Penalty
119
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
104
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
94
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo