86
LB
Jordi Alba
15
26
76
80
82
82
81
81
80
83
83
77
77
83
83
83
83
77
Tốc độ
89
Sút
69
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
78
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
65
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
65
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
74
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
63
Thể lực
90
Quyết đoán
77
Nhảy
81
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé