79
LB
Jordi Alba
12
18
68
71
73
73
71
71
72
74
74
71
71
76
76
76
76
71
Tốc độ
86
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
68
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
63
Lực sút
59
Sút xa
61
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
54
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
71
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
58
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia