118
LB
Jordi Alba
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
118
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
105
109
111
111
112
110
114
112
112
112
111
115
115
115
115
112
Tốc độ
117
Sút
94
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
114
Thể chất
107
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
91
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
118
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
120
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
107
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia