96
LB
Jordi Alba
18
20
85
90
93
93
90
91
90
93
93
87
87
93
93
94
94
87
Tốc độ
101
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
71
Sút xa
79
Chọn vị trí
94
Vô lê
70
Penalty
56
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
99
Chuyền dài
83
Đá phạt
64
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
75
Thể lực
100
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia