82
LB
Jordi Alba
13
19
72
76
77
77
76
77
77
78
78
76
76
79
79
79
79
76
Tốc độ
90
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
67
Lực sút
65
Sút xa
67
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
75
Khéo léo
86
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
81
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia