95
LB
Jordi Alba
16
40
89
92
94
94
94
93
91
94
94
88
87
92
92
93
93
88
Tốc độ
96
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
76
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
96
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
75
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé