101
LB
Jordi Alba
20
20
91
94
95
95
96
94
96
96
96
92
92
98
98
98
98
92
Tốc độ
103
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
85
Sút xoáy
94
Rê bóng
87
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
93
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
81
Thể lực
105
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé