117
LB
Jordi Alba
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
117
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
107
110
111
111
111
110
112
112
112
110
110
114
114
114
114
110
Tốc độ
116
Sút
99
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
98
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
116
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
117
Chuyền dài
108
Đá phạt
95
Sút xoáy
113
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia