99
LB
Jordi Alba
19
22
89
93
95
95
94
94
93
96
96
90
90
96
96
97
97
90
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
81
Lực sút
77
Sút xa
85
Chọn vị trí
101
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
102
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
88
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
80
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia