113
LB
Jordi Alba
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
113
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
101
105
107
107
107
106
108
108
108
105
105
110
110
110
110
105
Tốc độ
115
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
113
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
112
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
97
Thể lực
115
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé