103
LB
Jordi Alba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
103
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
90
95
96
96
97
96
97
97
97
93
93
100
100
100
100
93
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
86
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
102
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
99
Chuyền dài
94
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
102
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
74
Thể lực
106
Quyết đoán
88
Nhảy
98
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé