85
LB
Jordi Alba
15
19
73
76
79
79
77
77
79
80
80
77
77
82
82
83
83
77
Tốc độ
91
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
70
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
62
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
84
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
59
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé