110
LB
Jordi Alba
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
110
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
99
103
104
104
105
104
106
105
105
104
103
107
107
107
107
104
Tốc độ
110
Sút
89
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
110
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé