102
LB
Jordi Alba
21
22
92
97
98
98
97
97
96
99
99
93
93
99
99
99
99
93
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
107
Vô lê
87
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
105
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
94
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
76
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia