81
CDM
D. Rice
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
81
CB
81
CM
76
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
61
65
63
63
73
68
78
67
67
78
78
74
74
73
73
78
Tốc độ
65
Sút
44
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
57
Vô lê
40
Penalty
37
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
45
Chuyền dài
76
Đá phạt
39
Sút xoáy
42
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández