104
CDM
D. Rice
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
104
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
95
96
94
94
100
97
101
96
96
101
101
99
99
98
98
101
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
79
Chuyền dài
103
Đá phạt
86
Sút xoáy
81
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
88
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - 39

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger