123
CM
D. Rice
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CM
123
CDM
123
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
114
116
116
116
120
117
120
118
118
118
118
119
119
119
119
118
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
122
Rê bóng
116
Phòng thủ
117
Thể chất
120
Tốc độ
119
Tăng tốc
113
Dứt điểm
106
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
113
Vô lê
106
Penalty
100
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
124
Chuyền dài
124
Đá phạt
111
Sút xoáy
123
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
121
Phản ứng
117
Kèm người
116
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
120
Thể lực
124
Quyết đoán
121
Nhảy
115
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández