124
CM
D. Rice
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CM
124
CDM
124
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
115
117
117
117
121
118
121
119
119
119
119
120
120
120
120
119
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
123
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
121
Tốc độ
120
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
101
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
125
Chuyền dài
125
Đá phạt
112
Sút xoáy
124
Rê bóng
117
Giữ bóng
119
Khéo léo
110
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
117
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
121
Thể lực
125
Quyết đoán
122
Nhảy
116
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger