125
CM
D. Rice
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CM
125
CDM
125
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
117
118
118
118
122
119
122
120
120
121
121
121
121
122
122
121
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
125
Rê bóng
118
Phòng thủ
121
Thể chất
122
Tốc độ
121
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
126
Chuyền dài
126
Đá phạt
124
Sút xoáy
126
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
110
Thăng bằng
123
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
123
Cắt bóng
121
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
121
Thể lực
126
Quyết đoán
125
Nhảy
119
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández