112
CDM
D. Rice
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
112
CM
111
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
101
103
102
102
108
104
109
104
104
109
108
107
107
107
107
109
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
94
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
112
Đá phạt
91
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
97
Thăng bằng
112
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger